Quy định hành lý
|
Hạng Phổ thông |
Economy Lite | Economy Classic | Economy Convenience | Economy Comfort |
| Các chuyến bay đến/từ tất cả các địa điểm | 22kg (55lb) | 25kg (55lb) | 30kg (66lb) | 35kg (77lb) |
| Các chuyến bay đến/đi từ châu Phi hoặc châu Mỹ | 1 kiện (mỗi kiện 23kg/50lb) | 2 kiện (mỗi kiện 23kg/50lb) | 2 kiện (mỗi kiện 23kg/50lb) | 2 kiện (mỗi kiện 23kg/50lb) |
| Hành lý xách tay | 1 kiện (7kg/15lb) | 1 kiện (7kg/15lb) | 1 kiện (7kg/15lb) | 1 kiện (7kg/15lb) |
| Business Lite | Business Classic | Business Comfort | Business Elite | |
| Các chuyến bay đến/đi từ tất cả các địa điểm | 40kg (88lb) | 40kg (88lb) | 40kg (88lb) | 40kg (88lb) |
| Các chuyến bay đến/đi từ châu Phi hoặc châu Mỹ | 2 kiện (mỗi kiện 32kg/70lb) | 2 kiện (mỗi kiện 32kg/70lb) | 2 kiện (mỗi kiện 32kg/70lb) | 2 kiện (mỗi kiện 32kg/70lb) |
| Hành lý xách tay | 2 kiện (tổng cộng 15kg/33lb) | 2 kiện (tổng cộng 15kg/33lb) | 2 kiện (tổng cộng 15kg/33lb) | 2 kiện (tổng cộng 15kg/33lb) |
| Firt Class | First Elite | |||
| Các chuyến bay đến/đi từ tất cả các địa điểm | 50kg (110lb) | |||
| Các chuyến bay đến/đi từ châu Phi hoặc châu Mỹ | 2 kiện (mỗi kiện 32kg/70lb) | |||
| Hành lý xách tay | 2 kiện (tổng cộng 15kg/33lb) | |||
